Thời khắc quyết định của Phan Thanh Giản
Vâng, lịch sử Việt Nam thế kỷ XIX, hiếm có nhân vật nào gây nhiều tranh cãi và day dứt như Phan Thanh Giản. Ông không phải vị tướng tử trận ngoài sa trường như Nguyễn Tri Phương, cũng không trở thành biểu tượng khởi nghĩa như Trương Định. Ông là một vị quan văn, một nhà nho, một nhà ngoại giao, và cuối cùng là một con người phải đối diện với thời khắc nghiệt ngã nhất của lịch sử: chọn giữa chiến đấu vô vọng hay đầu hàng để cứu dân.
Chính vì thế, cuộc đời của Phan Thanh Giản không chỉ là câu chuyện của một cá nhân, mà là bi kịch của cả một dân tộc khi đứng trước cơn bão văn minh phương Tây và sự suy yếu của trật tự phong kiến Á Đông.
Đã từng có hai tác giả Phan Thị Minh Lễ và Pierre Ph. Chaigneau đã đưa ra một góc nhìn khác: thay vì nhìn Phan Thanh Giản như “người dâng đất”, họ nhìn ông như một “nhà ái quốc” và “người mở đường cho nước Việt Nam hiện đại”. Cách nhìn ấy không nhằm thần tượng hóa ông, mà đặt ông trở lại trong đúng hoàn cảnh lịch sử của mình — một con người cô độc giữa một thời đại đang sụp đổ.
Phan Thanh Giản sinh ra trong nghèo khó ở miền Nam đất Việt, lúc mà Nguyễn Ánh còn chưa thống nhất giang san. Cuộc đời tuổi thơ của ông đã thấm đầy bất hạnh: mẹ mất sớm, cha bị tù oan, bản thân ông phải xin thay cha đi làm sưu dịch cho tù nhân. Nhưng chính nghịch cảnh ấy lại hun đúc nên nơi ông một nhân cách đặc biệt: nhẫn nại, hiếu nghĩa và điềm đạm. Từ một cậu bé sống nhờ lòng thương của xóm giềng, ông trở thành vị tiến sĩ đầu tiên của Nam Kỳ năm 1826. Điều đó không chỉ là vinh quang cá nhân, mà còn là biểu tượng cho khả năng vươn lên của tầng lớp trí thức miền Nam trong triều đại nhà Nguyễn.
Suốt hơn bốn mươi năm làm quan qua ba triều vua, ông nhiều lần bị giáng chức, thậm chí bị đày đi làm lính, nhưng rồi lại được phục chức. Điều ấy cho thấy một nghịch lý: ông không phải kiểu quan lại khéo chiều ý vua, nhưng triều đình vẫn không thể bỏ ông, bởi ông là người có năng lực thật sự và lòng trung thành không dễ thay thế.
Tuy nhiên, biến cố lớn nhất của đời ông đến khi nước Việt Nam đối diện với sức mạnh quân sự và kỹ nghệ của Pháp. Khi quân Pháp đánh chiếm ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ, triều đình Huế rơi vào thế yếu. Trong bối cảnh ấy, Phan Thanh Giản được cử sang Pháp thương thuyết với hoàng đế Napoléon III để xin chuộc lại đất.
Chuyến đi ấy đã trở thành bước ngoặt tinh thần của ông.
Lần đầu tiên trong đời, một đại thần Nho giáo của triều Nguyễn tận mắt chứng kiến sức mạnh khoa học, kỹ nghệ và tổ chức của phương Tây. Điều ông nhìn thấy không chỉ là tàu chiến hay đại bác, mà là khoảng cách khổng lồ giữa một nền văn minh đang đi lên và một đất nước còn ngủ yên trong hệ thống phong kiến cũ kỹ.
Đó là “thời khắc quyết định” thật sự của Phan Thanh Giản.
Ông hiểu rằng Việt Nam không thể thắng Pháp chỉ bằng lòng can đảm. Ông hiểu sự thất bại không nằm riêng ở quân sự, mà nằm ở cấu trúc của cả một quốc gia chưa kịp bước vào hiện đại. Và có lẽ chính từ đó, ông lựa chọn con đường đau đớn nhất: cố gắng giữ lấy sinh mạng của dân chúng, chờ một tương lai lâu dài hơn cho dân tộc.
Khi Pháp tiến đánh ba tỉnh miền Tây năm 1867, ông biết mình không còn lựa chọn thật sự nào nữa. Triều đình Huế bất lực. Không có viện binh. Không có đồng minh quốc tế. Thành trì không đủ sức chống lại hỏa lực phương Tây. Nếu chiến đấu, cái giá phải trả sẽ là máu của hàng ngàn người dân vô tội.
Trong hoàn cảnh ấy, ông giao thành.
Đó là quyết định khiến ông bị kết tội suốt gần một thế kỷ.
Nhưng chính sau quyết định ấy, ông tuyệt thực mười bảy ngày rồi uống thuốc độc tự vẫn.
Một kẻ bán nước thường tìm cách sống. Một con người còn biết hổ thẹn trước lịch sử mới chọn cái chết.
Cái chết của Phan Thanh Giản không phải hành động trốn chạy, mà là lời nhận trách nhiệm cuối cùng của một nhà nho. Ông không muốn dân chết vì một trận chiến vô vọng, nhưng ông cũng không thể sống bình thản sau khi mất thành. Giữa hai điều ấy, ông chọn hy sinh chính mình.
Bi kịch của ông nằm ở chỗ: ông nhìn thấy sự thật quá sớm, trong khi thời đại của ông chưa đủ khả năng chấp nhận sự thật ấy.
Trong nhiều thập niên, đặc biệt sau năm 1954, một số sử gia đã lên án ông như biểu tượng của chủ hòa và đầu hàng. Nhưng đoạn trích từ tác phẩm Phan Thanh Gian, patriote et précurseur du Vietnam moderne đã đặt ra một câu hỏi rất sâu sắc: liệu có thể gọi một người là “phản quốc” chỉ vì ông hiểu rằng có những cuộc chiến không thể thắng vào thời điểm ấy?
Hai tác giả đã so sánh lựa chọn của Phan Thanh Giản với lựa chọn của Hồ Chí Minh khi ký những hiệp định mang tính nhân nhượng để kéo dài thời gian tồn tại cho dân tộc. Điểm tương đồng không nằm ở hệ tư tưởng, mà ở nhận thức chính trị dẫu khập khiễng: đôi khi người lãnh đạo phải chấp nhận mất một phần để giữ lấy tương lai lâu dài hơn.
Nhưng lịch sử vốn thường tàn nhẫn với những người thất bại.
Người chiến thắng có quyền viết lịch sử; còn người thất bại thường bị biến thành biểu tượng của sai lầm. Phan Thanh Giản trở thành nạn nhân của chính logic ấy. Chỉ đến cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI, khi khoảng cách ý thức hệ dần lùi lại, người ta mới bắt đầu nhìn ông với con mắt công bằng hơn.
Có lẽ điều đáng suy ngẫm nhất nơi Phan Thanh Giản không phải chuyện “nên đánh hay nên hòa”, mà là câu hỏi lớn hơn: một dân tộc phải làm gì khi đối diện với một nền văn minh mạnh hơn mình?
Phan Thanh Giản đã đưa ra câu trả lời theo cách riêng của ông: học hỏi, tiếp xúc văn minh phương Tây, cải cách lâu dài, giữ lấy sinh mạng dân chúng và chờ thời cơ phục hồi độc lập trong tương lai. Ông tin rằng hợp tác văn hóa và kỹ thuật có thể giúp dân tộc tự cường dần dần.
Trong mắt nhiều người đương thời, đó là sự yếu đuối.
Nhưng nhìn từ lịch sử hiện đại, đó lại là trực giác của một nhà cải cách bất thành.
Bởi cuối cùng, điều làm các quốc gia mạnh lên không chỉ là tinh thần chiến đấu, mà còn là năng lực tiếp nhận tri thức mới, cải tổ thể chế và đổi mới văn minh. Nhật Bản thời Minh Trị Duy Tân đã chọn con đường ấy và tồn tại. Nhà Nguyễn thì không.
Phan Thanh Giản không cứu được đất nước của ông. Nhưng có thể ông là một trong những người đầu tiên nhận ra vì sao đất nước đang thất bại.
Và đôi khi, trong lịch sử, người nhìn thấy sự thật sớm nhất cũng chính là người cô độc nhất.
Bởi vậy, “thời khắc quyết định” của Phan Thanh Giản không chỉ diễn ra vào tháng 6 năm 1867 khi ông trao thành Vĩnh Long. Nó bắt đầu từ khoảnh khắc ông đứng giữa nước Pháp hiện đại và nhận ra rằng vận mệnh Việt Nam sẽ không thể tiếp tục như cũ nữa.
Từ giây phút ấy, cuộc đời ông đã trở thành một cuộc xung đột không thể hóa giải giữa lòng trung quân của một nhà nho và nhận thức hiện đại của một trí thức đang thức tỉnh.
Vâng, Ông đã thất bại.
Nhưng thất bại ấy không hoàn toàn thất bại.
Bởi trong sự thất bại ấy có nỗi đau của một người thương nước yêu dân đã nhìn thấy tương lai, nhưng không còn đủ thời gian để thay đổi hiện tại.
Ảnh chân dung Phan Thanh Giản từ Facebook Huỳnh Duy Lộc.
Viết gửi cô giáo Lucia!